Cặp xỉu chủ miền Nam

Phí soi cầu: 1.000.000
Muốn THẮNG LỚN nhà Đài thì bạn phải có chiến thuật. Đừng đánh theo cảm tính hoặc tất tay, vừa không Trúng lại mất thêm Tiền. Hãy tập trung nghiên cứu quy luật, tần suất để có số chuẩn nhất hoặc thử ngay với dịch vụ soi cầu VIP của chúng tôi!
Anh em sẽ nhận số từ 9h00 đến 16h10 hàng ngày.
Bạn có thể cộng dồn thẻ nạp.
Hỗ trợ: Viettel, Mobiphone, Vinaphone, Vietnamobile...
Chúc anh em thắng lớn mỗi ngày!
Chat trực tuyến CSKH và khi nạp thẻ bị lỗi.
Nạp thẻ và nhận số tại đây!
Thống kê Cặp xỉu chủ miền Nam
NgàyCặp xỉu chủ miền NamKết quả
24/01/2026
Hồ Chí Minh: 227-988
Long An: 528-615
Bình Phước: 385-454
Hậu Giang: 116-260
Trượt
23/01/2026
Vĩnh Long: 619-845
Bình Dương: 417-441
Trà Vinh: 300-285
Trượt
22/01/2026
Tây Ninh: 204-863
An Giang: 157-453
Bình Thuận: 781-442
Trượt
21/01/2026
Đồng Nai: 303-492
Cần Thơ: 127-901
Sóc Trăng: 481-575
Trượt
20/01/2026
Bến Tre: 940-820
Vũng Tàu: 905-451
Bạc Liêu: 224-820
Trúng Bạc Liêu 820
19/01/2026
Hồ Chí Minh: 899-068
Đồng Tháp: 607-449
Cà Mau: 249-904
Trúng Hồ Chí Minh 068
18/01/2026
Tiền Giang: 705-407
Kiên Giang: 651-502
Đà Lạt: 121-361
Trượt
17/01/2026
Hồ Chí Minh: 615-716
Long An: 324-628
Bình Phước: 646-329
Hậu Giang: 340-108
Trúng Hồ Chí Minh 716
16/01/2026
Vĩnh Long: 495-416
Bình Dương: 222-458
Trà Vinh: 524-751
Trượt
15/01/2026
Tây Ninh: 841-536
An Giang: 867-933
Bình Thuận: 833-307
Trúng Bình Thuận 307
14/01/2026
Đồng Nai: 877-336
Cần Thơ: 650-501
Sóc Trăng: 515-472
Trượt
13/01/2026
Bến Tre: 788-194
Vũng Tàu: 599-462
Bạc Liêu: 512-694
Trượt
12/01/2026
Hồ Chí Minh: 450-973
Đồng Tháp: 181-890
Cà Mau: 111-614
Trượt
11/01/2026
Tiền Giang: 487-252
Kiên Giang: 118-929
Đà Lạt: 613-410
Trượt
10/01/2026
Hồ Chí Minh: 580-171
Long An: 695-225
Bình Phước: 271-158
Hậu Giang: 868-781
Trúng Bình Phước 158
09/01/2026
Vĩnh Long: 386-627
Bình Dương: 833-438
Trà Vinh: 515-638
Trượt
08/01/2026
Tây Ninh: 746-323
An Giang: 338-363
Bình Thuận: 356-632
Trượt
07/01/2026
Đồng Nai: 181-319
Cần Thơ: 659-183
Sóc Trăng: 791-844
Trượt
06/01/2026
Bến Tre: 326-898
Vũng Tàu: 319-460
Bạc Liêu: 534-304
Trúng Bạc Liêu 304
05/01/2026
Hồ Chí Minh: 861-548
Đồng Tháp: 849-734
Cà Mau: 459-529
Trượt
04/01/2026
Tiền Giang: 266-902
Kiên Giang: 255-844
Đà Lạt: 615-605
Trượt
03/01/2026
Hồ Chí Minh: 629-126
Long An: 386-301
Bình Phước: 243-145
Hậu Giang: 491-591
Trượt
02/01/2026
Vĩnh Long: 125-489
Bình Dương: 299-463
Trà Vinh: 965-131
Trượt
01/01/2026
Tây Ninh: 772-605
An Giang: 240-500
Bình Thuận: 159-558
Trượt
31/12/2025
Đồng Nai: 895-300
Cần Thơ: 852-494
Sóc Trăng: 257-961
Trúng Cần Thơ 852
30/12/2025
Bến Tre: 711-802
Vũng Tàu: 835-706
Bạc Liêu: 991-541
Trượt
29/12/2025
Hồ Chí Minh: 390-279
Đồng Tháp: 714-365
Cà Mau: 586-687
Trượt
28/12/2025
Tiền Giang: 239-362
Kiên Giang: 476-351
Đà Lạt: 429-196
Trượt
27/12/2025
Hồ Chí Minh: 803-492
Long An: 849-619
Bình Phước: 299-613
Hậu Giang: 491-231
Trượt
26/12/2025
Vĩnh Long: 599-676
Bình Dương: 282-657
Trà Vinh: 554-233
Trượt
25/12/2025
Tây Ninh: 802-135
An Giang: 178-271
Bình Thuận: 323-444
Trượt
24/12/2025
Đồng Nai: 773-689
Cần Thơ: 865-579
Sóc Trăng: 722-886
Trượt
23/12/2025
Bến Tre: 313-542
Vũng Tàu: 570-977
Bạc Liêu: 330-927
Trượt
22/12/2025
Hồ Chí Minh: 500-445
Đồng Tháp: 271-601
Cà Mau: 833-646
Trượt
21/12/2025
Tiền Giang: 191-606
Kiên Giang: 890-686
Đà Lạt: 216-985
Trúng Đà Lạt 985
20/12/2025
Hồ Chí Minh: 963-588
Long An: 997-315
Bình Phước: 484-148
Hậu Giang: 234-650
Trượt
19/12/2025
Vĩnh Long: 212-471
Bình Dương: 516-478
Trà Vinh: 413-327
Trượt
18/12/2025
Tây Ninh: 821-219
An Giang: 123-458
Bình Thuận: 781-920
Trúng Tây Ninh 219
17/12/2025
Đồng Nai: 392-709
Cần Thơ: 265-701
Sóc Trăng: 539-494
Trượt
16/12/2025
Bến Tre: 499-912
Vũng Tàu: 174-665
Bạc Liêu: 193-823
Trượt
15/12/2025
Hồ Chí Minh: 484-695
Đồng Tháp: 467-926
Cà Mau: 815-970
Trượt
14/12/2025
Tiền Giang: 849-994
Kiên Giang: 461-192
Đà Lạt: 263-471
Trượt
13/12/2025
Hồ Chí Minh: 959-825
Long An: 178-827
Bình Phước: 378-585
Hậu Giang: 390-145
Trượt
12/12/2025
Vĩnh Long: 225-246
Bình Dương: 859-386
Trà Vinh: 799-536
Trượt
11/12/2025
Tây Ninh: 169-815
An Giang: 743-465
Bình Thuận: 862-495
Trượt
10/12/2025
Đồng Nai: 693-712
Cần Thơ: 801-874
Sóc Trăng: 560-629
Trượt
09/12/2025
Bến Tre: 520-455
Vũng Tàu: 485-664
Bạc Liêu: 197-159
Trượt
08/12/2025
Hồ Chí Minh: 428-552
Đồng Tháp: 680-373
Cà Mau: 616-895
Trúng Đồng Tháp 680
07/12/2025
Tiền Giang: 324-652
Kiên Giang: 556-442
Đà Lạt: 374-594
Trượt
06/12/2025
Hồ Chí Minh: 150-263
Long An: 628-865
Bình Phước: 611-512
Hậu Giang: 839-729
Trượt
05/12/2025
Vĩnh Long: 816-308
Bình Dương: 254-738
Trà Vinh: 763-607
Trúng Vĩnh Long 816
04/12/2025
Tây Ninh: 991-699
An Giang: 280-361
Bình Thuận: 146-382
Trượt
03/12/2025
Đồng Nai: 384-963
Cần Thơ: 686-689
Sóc Trăng: 561-447
Trúng Sóc Trăng 561
02/12/2025
Bến Tre: 554-959
Vũng Tàu: 207-846
Bạc Liêu: 721-157
Trúng Bạc Liêu 721
01/12/2025
Hồ Chí Minh: 259-560
Đồng Tháp: 159-900
Cà Mau: 389-600
Trượt
CHÚC QUÝ KHÁCH PHÁT TÀI, PHÁT LỘC
Kết quả xổ số miền Nam ngày 25/01/2026
Chủ Nhật Tiền Giang
L: TG-D1
Kiên Giang
L: 1K4
Đà Lạt
L: ĐL1K4
Giải tám
57
23
02
Giải bảy
756
745
677
Giải sáu
1237
5859
0119
1733
0249
5246
9768
0940
6711
Giải năm
7037
3681
7942
Giải tư
63536
13164
19941
93874
15913
21453
97017
75657
63226
71207
72411
74503
69845
28967
63554
08923
70952
13448
39809
54965
25717
Giải ba
71878
08928
56207
07402
14532
89609
Giải nhì
97959
96021
73478
Giải nhất
43176
83950
31381
Đặc biệt
804455
641355
545527
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
002, 03, 07, 0702, 09, 09
113, 17, 191111, 17
22821, 23, 2623, 27
336, 37, 373332
44145, 45, 46, 4940, 42, 48
553, 55, 56, 57, 59, 5950, 55, 5752, 54
6646765, 68
774, 76, 7877, 78
88181
9
Xem thêm Cầu miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Xỉu chủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam