| Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
|---|---|---|
| Hôm nay |
|
|
| 30/11/2025 | Kon Tum: 994-824 Khánh Hòa: 422-702 Thừa Thiên Huế: 726-635 | Trượt |
| 29/11/2025 | Đà Nẵng: 755-463 Quảng Ngãi: 884-854 Đắk Nông: 128-614 | Trượt |
| 28/11/2025 | Gia Lai: 350-963 Ninh Thuận: 698-459 | Trúng Gia Lai 963 |
| 27/11/2025 | Bình Định: 384-391 Quảng Trị: 254-296 Quảng Bình: 249-557 | Trượt |
| 26/11/2025 | Đà Nẵng: 861-791 Khánh Hòa: 506-858 | Trượt |
| 25/11/2025 | Đắk Lắk: 539-638 Quảng Nam: 468-668 | Trúng Đắk Lắk 638 |
| 24/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 804-338 Phú Yên: 564-873 | Trượt |
| 23/11/2025 | Kon Tum: 944-172 Khánh Hòa: 932-627 Thừa Thiên Huế: 346-338 | Trượt |
| 22/11/2025 | Đà Nẵng: 374-971 Quảng Ngãi: 300-701 Đắk Nông: 387-586 | Trượt |
| 21/11/2025 | Gia Lai: 764-217 Ninh Thuận: 751-637 | Trúng Ninh Thuận 637 |
| 20/11/2025 | Bình Định: 352-297 Quảng Trị: 285-416 Quảng Bình: 175-186 | Trượt |
| 19/11/2025 | Đà Nẵng: 400-132 Khánh Hòa: 708-991 | Trúng Khánh Hòa 708 |
| 18/11/2025 | Đắk Lắk: 805-895 Quảng Nam: 986-523 | Trượt |
| 17/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 885-912 Phú Yên: 914-360 | Trượt |
| 16/11/2025 | Kon Tum: 766-581 Khánh Hòa: 967-181 Thừa Thiên Huế: 497-526 | Trượt |
| 15/11/2025 | Đà Nẵng: 600-485 Quảng Ngãi: 552-462 Đắk Nông: 344-906 | Trượt |
| 14/11/2025 | Gia Lai: 754-921 Ninh Thuận: 269-474 | Trượt |
| 13/11/2025 | Bình Định: 668-240 Quảng Trị: 405-983 Quảng Bình: 868-177 | Trượt |
| 12/11/2025 | Đà Nẵng: 524-677 Khánh Hòa: 133-634 | Trúng Đà Nẵng 524 |
| 11/11/2025 | Đắk Lắk: 114-163 Quảng Nam: 141-650 | Trúng Quảng Nam 141 |
| 10/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 933-628 Phú Yên: 695-888 | Trượt |
| 09/11/2025 | Kon Tum: 355-369 Khánh Hòa: 534-904 Thừa Thiên Huế: 847-968 | Trượt |
| 08/11/2025 | Đà Nẵng: 654-296 Quảng Ngãi: 958-304 Đắk Nông: 607-273 | Trượt |
| 07/11/2025 | Gia Lai: 443-925 Ninh Thuận: 363-765 | Trượt |
| 06/11/2025 | Bình Định: 511-385 Quảng Trị: 631-809 Quảng Bình: 454-680 | Trượt |
| 05/11/2025 | Đà Nẵng: 963-637 Khánh Hòa: 808-400 | Trượt |
| 04/11/2025 | Đắk Lắk: 367-244 Quảng Nam: 597-579 | Trượt |
| 03/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 644-584 Phú Yên: 806-535 | Trượt |
| 02/11/2025 | Kon Tum: 581-364 Khánh Hòa: 867-418 Thừa Thiên Huế: 609-599 | Trượt |
| 01/11/2025 | Đà Nẵng: 293-775 Quảng Ngãi: 970-901 Đắk Nông: 111-143 | Trượt |
| CHÚC QUÝ KHÁCH PHÁT TÀI, PHÁT LỘC | ||

| Chủ Nhật |
Kon Tum XSKT |
Khánh Hòa XSKH |
| Giải tám | 14 | 50 |
| Giải bảy | 444 | 687 |
| Giải sáu | 4691 5077 6394 | 7055 1710 4640 |
| Giải năm | 0676 | 7875 |
| Giải tư | 66760 59985 12300 99300 56184 33374 55615 | 28606 54979 97440 96453 34971 21360 57742 |
| Giải ba | 35789 72760 | 25903 04051 |
| Giải nhì | 75029 | 42773 |
| Giải nhất | 57031 | 83054 |
| Đặc biệt | 635288 | 111890 |
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 00, 00 | 03, 06 |
| 1 | 14, 15 | 10 |
| 2 | 29 | |
| 3 | 31 | |
| 4 | 44 | 40, 40, 42 |
| 5 | 50, 51, 53, 54, 55 | |
| 6 | 60, 60 | 60 |
| 7 | 74, 76, 77 | 71, 73, 75, 79 |
| 8 | 84, 85, 88, 89 | 87 |
| 9 | 91, 94 | 90 |